đối phương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bên đối lập, bên kia trong một mối quan hệ, cuộc đối thoại, tranh chấp hoặc cuộc thi: Chỉ một cá nhân, nhóm người, tổ chức hoặc phe phái đang ở vị trí đối diện, có lợi ích, quan điểm hoặc mục tiêu trái ngược với bên đang được nhắc đến.
- Đối thủ, kẻ thù: Trong các tình huống cạnh tranh, xung đột hoặc thi đấu, "đối phương" chỉ người hoặc đội mà mình phải đối mặt và cố gắng giành chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cuộc đàm phán, chúng ta cần hiểu rõ ý đồ của đối phương. (Trong cuộc đàm phán, chúng ta cần hiểu rõ ý đồ của bên kia.)
- Đội bóng của chúng tôi đã phân tích lối chơi của đối phương trước trận đấu. (Đội bóng của chúng tôi đã phân tích lối chơi của đối thủ trước trận đấu.)
- Luật sư đặt nhiều câu hỏi cho nhân chứng của đối phương. (Luật sư đặt nhiều câu hỏi cho nhân chứng của phía bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nắm được tâm lý đối phương": hiểu được suy nghĩ, cảm xúc và ý định của bên đối diện.
- Muốn thuyết phục được, trước hết phải nắm được tâm lý đối phương. (Muốn thuyết phục được, trước hết phải hiểu được tâm lý của bên kia.)
"đọc vị đối phương": (cách nói thân mật, thường dùng trong thi đấu, đàm phán) đoán biết được ý đồ, chiến thuật hoặc nước đi tiếp theo của đối thủ.
- Tay đấu thủ cờ vua giàu kinh nghiệm có khả năng đọc vị đối phương rất tốt. (Tay đấu thủ cờ vua giàu kinh nghiệm có khả năng đoán biết ý đồ của đối thủ rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Đối thủ (danh từ): Người hoặc nhóm cùng tranh đua, cạnh tranh trực tiếp để giành phần thắng. "Đối thủ" thường nhấn mạnh tính chất cạnh tranh hơn là tính chất đối lập đơn thuần.
- Anh ấy là một đối thủ đáng gờm trên thương trường. (Anh ấy là một đối thủ đáng gờm trên thương trường.)
Bên kia (danh từ): Cách gọi thông tục, trung lập hơn để chỉ phía đối diện trong một quan hệ hai bên (như trong đàm phán, hợp đồng, tranh chấp).
- Điều khoản này cần có sự đồng ý của bên kia. (Điều khoản này cần có sự đồng ý của phía đối diện.)
Từ đồng nghĩa
- Phía bên kia: Cách nói nhấn mạnh vị trí đối lập.
- Địch thủ: (Từ cũ, trang trọng hoặc dùng trong văn chương) chỉ đối thủ, kẻ thù, thường trong các cuộc chiến, tranh đấu.
Các cụm từ liên quan
- Đối phương trong vụ án: Chỉ bị đơn, bên bị kiện hoặc luật sư/bên đại diện của họ trong một vụ kiện tụng.
- Luật sư của đối phương trong vụ án đã đưa ra nhiều bằng chứng mới. (Luật sư của bên bị kiện trong vụ án đã đưa ra nhiều bằng chứng mới.)
Thành ngữ liên quan
- Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng: (Thành ngữ gốc Hán Việt) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản thân và hiểu rõ đối phương để luôn giành chiến thắng.
- Trong kinh doanh, nguyên tắc "biết người biết ta" là vô cùng quan trọng. (Trong kinh doanh, nguyên tắc hiểu rõ mình và hiểu rõ đối thủ là vô cùng quan trọng.)